越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lao xuống” (1)
lao xuống
英语
动to crash down, to plunge
Chiếc máy bay đã lao xuống biển ngay sau khi cất cánh.
The plane crashed into the sea shortly after takeoff.
相关词“lao xuống” (0)
未找到相关词。
短语“lao xuống” (2)
Một chiếc tiêm kích F-16C đã lao xuống vùng núi khi đang huấn luyện bay đêm.
An F-16C fighter jet crashed in a mountainous area during a night flight training.
Chiếc máy bay đã lao xuống biển ngay sau khi cất cánh.
The plane crashed into the sea shortly after takeoff.
